Cách phát âm hafnium

hafnium phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhæfniəm
    Âm giọng Anh
  • phát âm hafnium Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm hafnium Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hafnium trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của hafnium

    • a grey tetravalent metallic element that resembles zirconium chemically and is found in zirconium minerals; used in filaments for its ready emission of electrons

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hafnium phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hafnium Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hafnium Phát âm của Timwi (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hafnium trong Tiếng Đức

hafnium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm hafnium Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hafnium trong Tiếng Hà Lan

hafnium phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm hafnium Phát âm của galamare (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hafnium trong Tiếng Phần Lan

hafnium phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
af.njɔm
  • phát âm hafnium Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hafnium trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của hafnium

    • métal très rare, utilisé dans l'industrie nucléaire
hafnium phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm hafnium Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hafnium trong Tiếng Hungary

hafnium phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm hafnium Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hafnium trong Tiếng Đan Mạch

hafnium phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm hafnium Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hafnium trong Tiếng Estonia

hafnium phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm hafnium Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hafnium trong Tiếng Thụy Điển

hafnium phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm hafnium Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hafnium trong Tiếng Azerbaijan

hafnium phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm hafnium Phát âm của adelinny (Nữ từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hafnium trong Tiếng Séc

hafnium phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm hafnium Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hafnium trong Tiếng Khoa học quốc tế

hafnium phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm hafnium Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hafnium trong Tiếng Luxembourg

hafnium đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hafnium hafnium [fy] Bạn có biết cách phát âm từ hafnium?
  • Ghi âm từ hafnium hafnium [no] Bạn có biết cách phát âm từ hafnium?
  • Ghi âm từ hafnium hafnium [hsb] Bạn có biết cách phát âm từ hafnium?
  • Ghi âm từ hafnium hafnium [vro] Bạn có biết cách phát âm từ hafnium?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel