Cách phát âm haggling

haggling phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhæɡl̩ɪŋ
    Âm giọng Anh
  • phát âm haggling Phát âm của monk (Nam từ Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm haggling Phát âm của Ramfjord (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haggling trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của haggling

    • an instance of intense argument (as in bargaining)
  • Từ đồng nghĩa với haggling

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar