Cách phát âm hair

trong:
hair phát âm trong Tiếng Anh [en]
heə(r)
    American
  • phát âm hair Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hair Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hair Phát âm của pcat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hair Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hair Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hair Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hair Phát âm của rodent (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hair Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm hair Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm hair Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hair Phát âm của Adcro (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hair Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hair Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hair trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • hair ví dụ trong câu

    • hairdresser without hair

      phát âm hairdresser without hair Phát âm của whiskyjumper (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Keep your hair on

      phát âm Keep your hair on Phát âm của ellie424 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Your hair is sticking up. You need some hair gel!

      phát âm Your hair is sticking up. You need some hair gel! Phát âm của svaca (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hair

    • a covering for the body (or parts of it) consisting of a dense growth of threadlike structures (as on the human head); helps to prevent heat loss
    • a very small distance or space
    • filamentous hairlike growth on a plant
  • Từ đồng nghĩa với hair

    • phát âm locks locks [en]
    • phát âm thatch thatch [en]
    • phát âm fur fur [en]
    • phát âm wool wool [en]
    • phát âm down down [en]
    • phát âm mane mane [en]
    • phát âm beard beard [en]
    • phát âm whiskers whiskers [en]
    • phát âm hairbreadth hairbreadth [en]
    • minute distance

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hair phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm hair Phát âm của lironhazan (Nam từ Israel)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hair trong Tiếng Hê-brơ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough