Cách phát âm hairdressing

hairdressing phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm hairdressing Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hairdressing trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của hairdressing

    • a toiletry for the hair
    • care for the hair: the activity of washing or cutting or curling or arranging the hair

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato