Cách phát âm handkerchief

Thêm thể loại cho handkerchief

handkerchief phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhæŋkə(r)tʃɪf; /-i:f
    Các âm giọng khác
  • phát âm handkerchief Phát âm của Fionawb (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm handkerchief Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm handkerchief Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm handkerchief Phát âm của JonEdwards (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handkerchief trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • handkerchief ví dụ trong câu

    • Here's a paper handkerchief to blow your nose

      phát âm Here's a paper handkerchief to blow your nose Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của handkerchief

    • a square piece of cloth used for wiping the eyes or nose or as a costume accessory
  • Từ đồng nghĩa với handkerchief

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

handkerchief đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ handkerchief handkerchief [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ handkerchief?

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk