Cách phát âm haricot

haricot phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
a.ʁi.ko
  • phát âm haricot Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm haricot Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm haricot Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm haricot Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haricot trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • haricot ví dụ trong câu

    • Je préfère les haricots verts aux haricots en grain

      phát âm Je préfère les haricots verts aux haricots en grain Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • un bouquet de haricot dans une assiette

      phát âm un bouquet de haricot dans une assiette Phát âm của decopi (Nam từ Bỉ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của haricot

    • plante de la famille des légumineuses
    • fruit de cette plante, consommé soit en gousses, soit en grains
    • petit bassin utilisé en chirurgie
  • Từ đồng nghĩa với haricot

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

haricot phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    American
  • phát âm haricot Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haricot trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của haricot

    • a French variety of green bean plant bearing light-colored beans
    • a French bean variety with light-colored seeds; usually dried

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil