Cách phát âm heilen

heilen phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈhaɪ̯lən
  • phát âm heilen Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm heilen Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heilen trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • heilen ví dụ trong câu

    • Die Ärzte konnten sie vollständig heilen.

      phát âm Die Ärzte konnten sie vollständig heilen. Phát âm của glumpfi (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

heilen phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm heilen Phát âm của suebian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heilen trong Tiếng Đức Schwaben

Từ ngẫu nhiên: istinterviewBrückeeinsfünf