Cách phát âm herbaty

herbaty phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm herbaty Phát âm của Dzem11 (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm herbaty trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • herbaty ví dụ trong câu

    • Czy napije się pani / pan herbaty lub kawy?

      phát âm Czy napije się pani / pan herbaty lub kawy? Phát âm của AlexSmith (Nữ từ Ba Lan)
    • Czy napije się pani / pan herbaty lub kawy?

      phát âm Czy napije się pani / pan herbaty lub kawy? Phát âm của BazyTrue (Nam từ Ba Lan)
    • Czy mogę napić się tej zielonej herbaty? Nigdy jej nie próbowałem.

      phát âm Czy mogę napić się tej zielonej herbaty? Nigdy jej nie próbowałem. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chujksiążkaBydgoszczmuzykaCzęstochowa