Cách phát âm hermosura

hermosura phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hermosura trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • hermosura ví dụ trong câu

    • La belleza del cuerpo muchas veces es indicio de la hermosura del alma. (Miguel de Cervantes)

      phát âm La belleza del cuerpo muchas veces es indicio de la hermosura del alma. (Miguel de Cervantes) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Descubre tu presencia, y máteme tu vista y hermosura; mira que la dolencia de amor no se cura sino con la presencia y figura. (San Juan de la Cruz)

      phát âm Descubre tu presencia, y máteme tu vista y hermosura; mira que la dolencia de amor no se cura sino con la presencia y figura. (San Juan de la Cruz) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • ¿Qué mirarán los ojos que vieron de tu rostro la hermosura que no les sea enojos? (Fry Luis de León)

      phát âm ¿Qué mirarán los ojos que vieron de tu rostro la hermosura que no les sea enojos? (Fry Luis de León) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: llorarviajeCosta Ricalibroidiota