Cách phát âm hibernate

trong:
hibernate phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhaɪbəneɪt
    British
  • phát âm hibernate Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm hibernate Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hibernate trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hibernate

    • sleep during winter
    • be in an inactive or dormant state
  • Từ đồng nghĩa với hibernate

    • lie dormant for the winter

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful