Cách phát âm hijab

trong:
hijab phát âm trong Tiếng Anh [en]
    British
  • phát âm hijab Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm hijab Phát âm của dmfrank (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hijab Phát âm của MichaelKay (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hijab trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của hijab

    • a headscarf worn by Muslim women; conceals the hair and neck and usually has a face veil that covers the face
    • the custom in some Islamic societies of women dressing modestly outside the home

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hijab phát âm trong Tiếng Ả Rập [ar]
  • phát âm hijab Phát âm của jasmen (Nữ từ Ai Cập)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hijab trong Tiếng Ả Rập

hijab phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm hijab Phát âm của Tabilalt (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hijab Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hijab trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của hijab

    • voile musulman, qui couvre toute la chevelure
hijab phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm hijab Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hijab Phát âm của SupEvan (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hijab trong Tiếng Na Uy

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant