Cách phát âm hijab

trong:
hijab phát âm trong Tiếng Ả Rập [ar]
  • phát âm hijab Phát âm của jasmen (Nữ từ Ai Cập)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hijab trong Tiếng Ả Rập

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hijab phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm hijab Phát âm của Tabilalt (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hijab Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hijab trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của hijab

    • voile musulman, qui couvre toute la chevelure
hijab phát âm trong Tiếng Anh [en]
  • phát âm hijab Phát âm của dmfrank (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hijab trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của hijab

    • a headscarf worn by Muslim women; conceals the hair and neck and usually has a face veil that covers the face
    • the custom in some Islamic societies of women dressing modestly outside the home

Từ ngẫu nhiên: المَلِكُعمر بن الخطابمديربركانثورة