Cách phát âm hirondelle

trong:
hirondelle phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
i.ʁɔ̃.dɛl
  • phát âm hirondelle Phát âm của exionnaire (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hirondelle Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hirondelle Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hirondelle trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • hirondelle ví dụ trong câu

    • L'hirondelle se nourrit de mouches qu'elle a happé au vol.

      phát âm L'hirondelle se nourrit de mouches qu'elle a happé au vol. Phát âm của eilotshai (Nam từ Bỉ)
    • Une parole échappée... est comme une hirondelle qu'on met en liberté, elle ne revient jamais vers celui qui l'a lâchée. » (Alcofribas, Histoire fantastique du célèbre Pierrot. Paris : Lévy-Frères, 1860, p. 174)

      phát âm Une parole échappée... est comme une hirondelle qu'on met en liberté, elle ne revient jamais vers celui qui l'a lâchée. » (Alcofribas, Histoire fantastique du célèbre Pierrot. Paris : Lévy-Frères, 1860, p. 174) Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PersiljeAntoine de Saint-Exupérytuil