Cách phát âm hombre

Thêm thể loại cho hombre

hombre phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
'om.bɾe
    Latin American
  • phát âm hombre Phát âm của wordfor (Nữ từ Colombia)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hombre Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hombre Phát âm của alejitasud (Nữ từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hombre Phát âm của garabuya (Nam từ Venezuela)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hombre Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hombre Phát âm của Roanoke (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hombre Phát âm của Dalzse (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hombre Phát âm của JaimeDes (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hombre Phát âm của MartinaKossettePimentel1 (Nữ từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hombre Phát âm của JustNahuel (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hombre Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hombre Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm hombre Phát âm của mayorcatorce (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hombre Phát âm của superpaik (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hombre Phát âm của IgnasiPerez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hombre Phát âm của tenpao (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hombre Phát âm của knet (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hombre Phát âm của JAVI_MOYA (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm hombre Phát âm của cancion35127 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hombre Phát âm của cgalindo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hombre Phát âm của MyTearsRmilk (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hombre Phát âm của westbourne_c (Nữ từ Philippines)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hombre Phát âm của qaribean (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hombre trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • hombre ví dụ trong câu

    • Has comprado 1 perchero y tenemos 15 abrigos, compra más percheros hombre...

      phát âm Has comprado 1 perchero y tenemos 15 abrigos, compra más percheros hombre... Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Al pobre hombre le ha dado un aire.

      phát âm Al pobre hombre le ha dado un aire. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Suelen decir que el hombre que apetece soledad tiene mucho de dios o de bestia. (Mateo Alemán)

      phát âm Suelen decir que el hombre que apetece soledad tiene mucho de dios o de bestia. (Mateo Alemán) Phát âm của arihadnna (Nữ từ Ecuador)
    • Está ya chocho, a pesar de que no es todavía un hombre mayor

      phát âm Está ya chocho, a pesar de que no es todavía un hombre mayor Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Él es un hombre

      phát âm Él es un hombre Phát âm của MartinaKossettePimentel1 (Nữ từ Chile)
    • El hombre es un dios cuando sueña y no es más que un mendigo cuando piensa. (Hölderlin)

      phát âm El hombre es un dios cuando sueña y no es más que un mendigo cuando piensa. (Hölderlin) Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)
    • La verdadera patria del hombre es la infancia. (Rainer Maria Rilke)

      phát âm La verdadera patria del hombre es la infancia. (Rainer Maria Rilke) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Al hombre viejo, múdale de tierra y dará el pellejo.

      phát âm Al hombre viejo, múdale de tierra y dará el pellejo. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El hombre, en resumidas cuentas, no tiene naturaleza, lo que tiene es … historia.(J. ORTEGA Y GASSET, Historia como Sistema)

      phát âm El hombre, en resumidas cuentas, no tiene naturaleza, lo que tiene es … historia.(J. ORTEGA Y GASSET, Historia como Sistema) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • En el hombre hay más cosas dignas de admiración que de desprecio. (Albert Camus, La peste)

      phát âm En el hombre hay más cosas dignas de admiración que de desprecio. (Albert Camus, La peste) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Mata al hombre y vete a Olvera.

      phát âm Mata al hombre y vete a Olvera. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Viene ventura a hombre que la procura.

      phát âm Viene ventura a hombre que la procura. Phát âm của Zhiola (Nữ từ Argentina)
    • Viene ventura a hombre que la procura.

      phát âm Viene ventura a hombre que la procura. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • ¿Has traído ante mí un hombre que no sabe contar sus dedos? (Del Libro de los Muertos)

      phát âm ¿Has traído ante mí un hombre que no sabe contar sus dedos? (Del Libro de los Muertos) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • A cualquier mujer le gustaría ser fiel. Lo difícil es hallar el hombre a quien serle fiel. (Marlene Dietrich)

      phát âm A cualquier mujer le gustaría ser fiel. Lo difícil es hallar el hombre a quien serle fiel. (Marlene Dietrich) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • "La piedra es el único objeto inanimado capaz de tropezar dos veces con el mismo hombre" ...Y si cuela, cuela.(Antonio Fraguas Forges)

      phát âm "La piedra es el único objeto inanimado capaz de tropezar dos veces con el mismo hombre" ...Y si cuela, cuela.(Antonio Fraguas Forges) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Más vale perderse el hombre que, si es bueno, perder el nombre.

      phát âm Más vale perderse el hombre que, si es bueno, perder el nombre. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Al buey por el asta, y al hombre por la palabra.

      phát âm Al buey por el asta, y al hombre por la palabra. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • La olla en sonar, y el hombre en hablar.

      phát âm La olla en sonar, y el hombre en hablar. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Cada hombre es lo que hace con lo que hicieron de él. (Jean Paul Sartre)

      phát âm Cada hombre es lo que hace con lo que hicieron de él. (Jean Paul Sartre) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El hombre no tiene naturaleza,tiene... historia. (José Ortega y Gasset)

      phát âm El hombre no tiene naturaleza,tiene... historia. (José Ortega y Gasset) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • No puedes ver mi cara, porque el hombre no podría verme y vivir. (Éxodo, XXXIII, 20)

      phát âm No puedes ver mi cara, porque el hombre no podría verme y vivir. (Éxodo, XXXIII, 20) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • En el primer día, el hombre creó a Dios. (Anónimo)

      phát âm En el primer día, el hombre creó a Dios. (Anónimo) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: mujerdistribuidosColombiamurciélagochocolate