Cách phát âm homologation

trong:
homologation phát âm trong Tiếng Anh [en]
həˈmɒləˌgeɪʃʌn, hoʊ-
    Âm giọng Anh
  • phát âm homologation Phát âm của monk (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm homologation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

homologation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm homologation Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm homologation trong Tiếng Đức

homologation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm homologation Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm homologation trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của homologation

    • fait d'homologuer, de rendre exécutoire des actes après examen par l'autorité compétente
  • Từ đồng nghĩa với homologation

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough