Cách phát âm honey

trong:
honey phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhʌni
  • phát âm honey Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm honey Phát âm của ghostlove (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm honey Phát âm của babochka95 (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm honey Phát âm của moeyodog (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm honey Phát âm của mightysparks (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm honey Phát âm của NinaJo11 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm honey Phát âm của chicaleek (Nữ từ Somalia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm honey Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm honey Phát âm của ShotgunLobotomy (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm honey Phát âm của wolfie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm honey Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm honey trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • honey ví dụ trong câu

    • Wild Honey Pie (Beatles song)

      phát âm Wild Honey Pie (Beatles song) Phát âm của SherryRitter (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • honey citron tea

      phát âm honey citron tea Phát âm của BacksideAttack (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của honey

    • a sweet yellow liquid produced by bees
    • a beloved person; used as terms of endearment
    • sweeten with honey
  • Từ đồng nghĩa với honey

    • phát âm sweetheart sweetheart [en]
    • phát âm beloved beloved [en]
    • phát âm darling darling [en]
    • phát âm dear dear [en]
    • phát âm love love [en]
    • phát âm sweet sweet [en]
    • phát âm girl girl [en]
    • phát âm sugar sugar [en]
    • sugar-coat
    • candy-coat

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

honey đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ honey honey [en] Bạn có biết cách phát âm từ honey?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel