Cách phát âm honeymoon

trong:
honeymoon phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhʌnɪmuːn
    British
  • phát âm honeymoon Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm honeymoon Phát âm của katelynnlindsey (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm honeymoon trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • honeymoon ví dụ trong câu

    • I'm going on my honeymoon to the Seychelles. I want only the best for my new wife

      phát âm I'm going on my honeymoon to the Seychelles. I want only the best for my new wife Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
    • I'm going on my honeymoon to the Seychelles. I want only the best for my new wife

      phát âm I'm going on my honeymoon to the Seychelles. I want only the best for my new wife Phát âm của cutout (Nữ từ Canada)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của honeymoon

    • a holiday taken by a newly married couple
    • the early (usually calm and harmonious) period of a relationship; business or political
    • spend a holiday after one's marriage

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean