Cách phát âm honrado

trong:
honrado phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm honrado Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm honrado Phát âm của Doiha (Nữ từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm honrado trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • honrado ví dụ trong câu

    • seré honrado

      phát âm seré honrado Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • he sido honrado

      phát âm he sido honrado Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • ser honrado

      phát âm ser honrado Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

honrado phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
honrado
    Âm giọng Brazil
  • phát âm honrado Phát âm của AgenorAraujo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm honrado Phát âm của Saffis (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm honrado trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • honrado ví dụ trong câu

    • Homem honrado, antes morto que injuriado.

      phát âm Homem honrado, antes morto que injuriado. Phát âm của monytcheli (Nữ từ Brasil)

Từ ngẫu nhiên: resarcidochorizoamorcaballomujer