Cách phát âm hoodwink

Thêm thể loại cho hoodwink

hoodwink phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhʊdwɪŋk
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm hoodwink Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hoodwink trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hoodwink

    • influence by slyness
    • conceal one's true motives from especially by elaborately feigning good intentions so as to gain an end
  • Từ đồng nghĩa với hoodwink

    • phát âm betray betray [en]
    • phát âm trick trick [en]
    • phát âm cheat cheat [en]
    • phát âm dupe dupe [en]
    • phát âm beguile beguile [en]
    • phát âm bamboozle bamboozle [en]
    • phát âm catch catch [en]
    • phát âm con con [en]
    • phát âm gull gull [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel