Cách phát âm hoops

trong:
hoops phát âm trong Tiếng Anh [en]
huːps
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm hoops Phát âm của hajenso (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hoops trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • hoops ví dụ trong câu

    • jump through hoops

      phát âm jump through hoops Phát âm của chas2018 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hoops

    • a game played on a court by two opposing teams of 5 players; points are scored by throwing the ball through an elevated horizontal hoop

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hoops phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hoops Phát âm của josef1 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hoops trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant