Cách phát âm horse chestnut

trong:
horse chestnut phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm horse chestnut Phát âm của cecil (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm horse chestnut Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm horse chestnut trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của horse chestnut

    • tree having palmate leaves and large clusters of white to red flowers followed by brown shiny inedible seeds
    • the inedible nutlike seed of the horse chestnut

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle