Cách phát âm horses

Thêm thể loại cho horses

horses phát âm trong Tiếng Anh [en]
  • phát âm horses Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm horses Phát âm của jasendorf (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm horses Phát âm của ahelfant (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm horses Phát âm của DQuinn0807 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm horses Phát âm của Rekabeck (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm horses trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • horses ví dụ trong câu

    • Moving in the same dull round, like blind horses in a mill

      phát âm Moving in the same dull round, like blind horses in a mill Phát âm của jvonviking (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Piebald horses

      phát âm Piebald horses Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của horses

    • solid-hoofed herbivorous quadruped domesticated since prehistoric times
    • a padded gymnastic apparatus on legs
    • troops trained to fight on horseback

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord