Cách phát âm hospital

hospital phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhɒspɪtl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm hospital Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hospital Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hospital Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hospital Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hospital Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hospital Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm hospital Phát âm của natsuda (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hospital Phát âm của LauraStella (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hospital Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm hospital Phát âm của bruniinha015 (Nữ từ Brasil)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hospital trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • hospital ví dụ trong câu

    • Chelsea pensioners, from the Royal Hospital, wear special uniforms

      phát âm Chelsea pensioners, from the Royal Hospital, wear special uniforms Phát âm của crredwards (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • one hospital

      phát âm one hospital Phát âm của bookcat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hospital

    • a health facility where patients receive treatment
    • a medical institution where sick or injured people are given medical or surgical care
  • Từ đồng nghĩa với hospital

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hospital phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm hospital Phát âm của Imber (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hospital Phát âm của ninatorres (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hospital Phát âm của oterosantos (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hospital Phát âm của JoanaTheSaint (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm hospital Phát âm của cgalindo (Nam từ Brasil)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hospital Phát âm của guapetin (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hospital Phát âm của Prys__ (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hospital Phát âm của MarcosDiaz (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hospital Phát âm của MateusAM (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hospital Phát âm của andfm106 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm hospital Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hospital trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • hospital ví dụ trong câu

    • Tem um hospital nesta cidade?

      phát âm Tem um hospital nesta cidade? Phát âm của MarcosDiaz (Nam từ Brasil)
    • Ele foi enfaixado e levado para o hospital

      phát âm Ele foi enfaixado e levado para o hospital Phát âm của Doug4126 (Nam từ Brasil)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hospital

    • estabelecimento onde se tratam os doentes
    • estabelecimento particular ou público, onde se atendem e tratam doentes, internados ou não
    • figurado casa onde há muitos doentes
hospital phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
...
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm hospital Phát âm của sakyui (Nữ từ Colombia)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hospital Phát âm của david_r746_6 (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hospital Phát âm của Wilcoof (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hospital Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm hospital Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hospital Phát âm của acidhouse (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hospital Phát âm của Situation (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hospital Phát âm của rakel (Nữ từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hospital trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • hospital ví dụ trong câu

    • Mi abuela está en el hospital.

      phát âm Mi abuela está en el hospital. Phát âm của acidhouse (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El enfermo ha sido trasladado a otro hospital.

      phát âm El enfermo ha sido trasladado a otro hospital. Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Por favor, llevadme al hospital.

      phát âm Por favor, llevadme al hospital. Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hospital

    • Lugar donde se atiende a los enfermos, para proporcionar el diagnóstico y tratamiento que necesitan.
    • Lugar donde se atendía por un tiempo a pobres y peregrinos.
  • Từ đồng nghĩa với hospital

hospital phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm hospital Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hospital trong Tiếng Đan Mạch

hospital phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm hospital Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hospital trong Tiếng Thụy Điển

hospital phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm hospital Phát âm của juancarbonell (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hospital trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • hospital ví dụ trong câu

    • un hospital

      phát âm un hospital Phát âm của jmmarti (Nam từ Tây Ban Nha)
hospital phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm hospital Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hospital trong Tiếng Azerbaijan

hospital phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm hospital Phát âm của Gascon (Từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hospital trong Tiếng Galicia

hospital phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hospital Phát âm của Whippgrass (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hospital trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với hospital

hospital phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm hospital Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hospital trong Tiếng Khoa học quốc tế

hospital đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hospital hospital [ms] Bạn có biết cách phát âm từ hospital?
  • Ghi âm từ hospital hospital [ast] Bạn có biết cách phát âm từ hospital?

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude