Cách phát âm huere

Thêm thể loại cho huere

huere phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm huere Phát âm của kbamert (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm huere Phát âm của liz_1987 (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm huere Phát âm của 2034 (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm huere trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

Cụm từ
  • huere ví dụ trong câu

    • Dini Sis isch huere geil

      phát âm Dini Sis isch huere geil Phát âm của 2034 (Nam từ Thụy Sỹ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: hueregopferdamtsschyswäterhöremalufseichIch lüte dir aaTubelZwätschgechuecheSchwyzerdütsch