Cách phát âm Huguenot

Huguenot phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Huguenot Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Huguenot Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Huguenot trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Huguenot

    • relatif au calvinisme d'après un sobriquet utilisé par les catholiques pour désigner les calvinistes
    • adepte du calvinisme
  • Từ đồng nghĩa với Huguenot

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Huguenot phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhjuːɡənəʊ; Am: /-nɒt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Huguenot Phát âm của Howard (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Huguenot Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Huguenot Phát âm của Sej73 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm Huguenot Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Huguenot trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Huguenot ví dụ trong câu

    • The Huguenots were French Protestants.

      phát âm The Huguenots were French Protestants. Phát âm của ceilidhmac (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Huguenot

    • a French Calvinist of the 16th or 17th centuries
Huguenot phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Huguenot Phát âm của lingodingo (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Huguenot trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui