Cách phát âm humeur

Thêm thể loại cho humeur

humeur phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
y.mœʁ
  • phát âm humeur Phát âm của androse (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm humeur Phát âm của bpoirier (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm humeur Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humeur trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • humeur ví dụ trong câu

    • Elle est toujours de bonne humeur

      phát âm Elle est toujours de bonne humeur Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Ta perception est biaisée par ta mauvaise humeur.

      phát âm Ta perception est biaisée par ta mauvaise humeur. Phát âm của Anatomique (Nữ từ Canada)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

humeur phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm humeur Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humeur trong Tiếng Hà Lan

humeur phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm humeur Phát âm của Laaikdit (Nam từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humeur trong Tiếng Afrikaans

Từ ngẫu nhiên: Je ne parle pas françaissalutMonsieurBon voyagelait