Cách phát âm hunting

trong:
hunting phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hunting trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa
  • hunting ví dụ trong câu

    • The cat is hunting mice

      phát âm The cat is hunting mice Phát âm của rirelan (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A cat hunting mice

      phát âm A cat hunting mice Phát âm của diwallach (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của hunting

    • the pursuit and killing or capture of wild animals regarded as a sport
    • the activity of looking thoroughly in order to find something or someone
    • the work of finding and killing or capturing animals for food or pelts

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hunting đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hunting hunting [en] Bạn có biết cách phát âm từ hunting?

Từ ngẫu nhiên: Wordcatthreebananabook