Cách phát âm hura

hura phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm hura Phát âm của milia (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hura trong Tiếng Basque

Cụm từ
  • hura ví dụ trong câu

    • Hura da

      phát âm Hura da Phát âm của Marmitako (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hura phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm hura Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hura trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • hura ví dụ trong câu

    • Nie uwierzysz w to co ci powiem. Będę ojcem! Żona jest w ciąży! Hura!

      phát âm Nie uwierzysz w to co ci powiem. Będę ojcem! Żona jest w ciąży! Hura! Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
hura phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm hura Phát âm của teilki (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hura trong Tiếng Croatia

hura phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm hura Phát âm của Dabilor (Nam từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hura trong Tiếng Slovakia

hura phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm hura Phát âm của alberbonillo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hura trong Tiếng Tây Ban Nha

hura đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hura hura [pap] Bạn có biết cách phát âm từ hura?

Từ ngẫu nhiên: piperbeltzgerruntzekobelarritakohamabikoapaiz