Cách phát âm hydrolase

hydrolase phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm hydrolase Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hydrolase trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của hydrolase

    • enzyme disloquant les molécules organiques en fixant de l'eau

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hydrolase phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hydrolase Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hydrolase trong Tiếng Đức

hydrolase phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm hydrolase Phát âm của nxl256 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm hydrolase Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hydrolase trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • hydrolase ví dụ trong câu

    • acid hydrolase

      phát âm acid hydrolase Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès