Cách phát âm Iglesias

Iglesias phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm Iglesias Phát âm của LUZDELUNA (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Iglesias trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • Iglesias ví dụ trong câu

    • Hemos decidido que en las iglesias no debe haber pinturas, para que no se reproduzca en las paredes lo que se venera y adora. (Canon 36, Concilio de Elvira, Granada, año 300)

      phát âm Hemos decidido que en las iglesias no debe haber pinturas, para que no se reproduzca en las paredes lo que se venera y adora. (Canon 36, Concilio de Elvira, Granada, año 300) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • En política, la división resta y la suma multiplica. (Pablo Iglesias Turrión)

      phát âm En política, la división resta y la suma multiplica. (Pablo Iglesias Turrión) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Los candiles son más útiles que las iglesias. (Bejamín Franklin)

      phát âm Los candiles son más útiles que las iglesias. (Bejamín Franklin) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Iglesias phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Iglesias Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Iglesias Phát âm của AndreaIT (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Iglesias trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: inviernoVenezuelaparangaricutirimícuaroFranciscoa