Cách phát âm imperceptible

imperceptible phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌɪmpəˈseptəbl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm imperceptible Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm imperceptible Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm imperceptible Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm imperceptible Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imperceptible trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của imperceptible

    • impossible or difficult to perceive by the mind or senses
  • Từ đồng nghĩa với imperceptible

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

imperceptible phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm imperceptible Phát âm của elthavid (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm imperceptible Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm imperceptible Phát âm của LolitaBanhart (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imperceptible trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • imperceptible ví dụ trong câu

    • La mancha en la camiseta es prácticamente imperceptible

      phát âm La mancha en la camiseta es prácticamente imperceptible Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của imperceptible

    • Que no se puede percibir o que apenas se percibe
  • Từ đồng nghĩa với imperceptible

imperceptible phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm imperceptible Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imperceptible trong Tiếng Galicia

imperceptible phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɛ̃.pɛʁ.sɛp.tibl
  • phát âm imperceptible Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imperceptible trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của imperceptible

    • qui échappe aux sens, qui est à peine visible
    • qui échappe à l'attention
    • qui est minuscule ou qui est de peu d'importance
  • Từ đồng nghĩa với imperceptible

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica