Cách phát âm inaltérable

inaltérable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
i.nal.te.rabl
  • phát âm inaltérable Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inaltérable trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • inaltérable ví dụ trong câu

    • De symbole Pt, le platine est un métal inaltérable

      phát âm De symbole Pt, le platine est un métal inaltérable Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain