Cách phát âm incesante

Thêm thể loại cho incesante

incesante phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Spain
  • phát âm incesante Phát âm của Fuaco (Nam từ Tây Ban Nha)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm incesante Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incesante trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • incesante ví dụ trong câu

    • Ortega resumió con aplomo una historia de dos siglos: 'Dos Españas, señores, están trabadas en una lucha incesante'. (Santos Juliá, Historia de las dos Españas)

      phát âm Ortega resumió con aplomo una historia de dos siglos: 'Dos Españas, señores, están trabadas en una lucha incesante'. (Santos Juliá, Historia de las dos Españas) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: naranjaJorge Luis Borgesdivergiendoellallorar