Cách phát âm incorporation

trong:
incorporation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɛ̃.kɔʁ.pɔ.ʁa.sjɔ̃
  • phát âm incorporation Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incorporation trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incorporation

    • fait d'incorporer une matière dans une autre
    • action de faire entrer un élément dans un tout
    • appel aux recrues de rejoindre leurs unités pour commencer leur service militaire
  • Từ đồng nghĩa với incorporation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

incorporation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˌkɔːpəˈreɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm incorporation Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incorporation trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • incorporation ví dụ trong câu

    • And the incorporation of candor into lust/ gave new charms to her metamorphosis. [Baudelaire]

      phát âm And the incorporation of candor into lust/ gave new charms to her metamorphosis. [Baudelaire] Phát âm của Delian (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incorporation

    • consolidating two or more things; union in (or into) one body
    • learning (of values or attitudes etc.) that is incorporated within yourself
    • including by incorporating
  • Từ đồng nghĩa với incorporation

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras