Cách phát âm indemnización

trong:
indemnización phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Spain
  • phát âm indemnización Phát âm của kaekum (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm indemnización Phát âm của gonzalo_frm (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm indemnización Phát âm của issie (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indemnización trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • indemnización ví dụ trong câu

    • Todos los damnificados por esta decisión tienen derecho a recibir una indemnización

      phát âm Todos los damnificados por esta decisión tienen derecho a recibir una indemnización Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)
    • Tras sufrir el accidente, el damnificado pidió una indemnización

      phát âm Tras sufrir el accidente, el damnificado pidió una indemnización Phát âm của karihiddenmoon (Nữ từ Chile)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: mujerdistribuidosColombiamurciélagochocolate