Cách phát âm inexistencia

Thêm thể loại cho inexistencia

inexistencia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Spain
  • phát âm inexistencia Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm inexistencia Phát âm của n16670 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm inexistencia Phát âm của mcastror (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inexistencia trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • inexistencia ví dụ trong câu

    • El sueño es la demostración más palpable de la inexistencia de Dios. (Max Aub)

      phát âm El sueño es la demostración más palpable de la inexistencia de Dios. (Max Aub) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Protágoras afirmaba en su obra 'De los dioses'que no podía concluir nada en cuanto a ellos, ni su existencia ni su inexistencia.

      phát âm Protágoras afirmaba en su obra 'De los dioses'que no podía concluir nada en cuanto a ellos, ni su existencia ni su inexistencia. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ferrocarrilmierdaAmarillocorazónyo