Cách phát âm infatuation

trong:
infatuation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˌfætʃʊˈeɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm infatuation Phát âm của WiccaLuna (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm infatuation Phát âm của ventus (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm infatuation Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infatuation trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của infatuation

    • a foolish and usually extravagant passion or love or admiration
    • temporary love of an adolescent
    • an object of extravagant short-lived passion
  • Từ đồng nghĩa với infatuation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

infatuation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm infatuation Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infatuation trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của infatuation

    • caractère d'une personne infatuée d'elle-même, prétentieuse
  • Từ đồng nghĩa với infatuation

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk