Cách phát âm inhabitant

trong:
inhabitant phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈhæbɪtənt
    American
  • phát âm inhabitant Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm inhabitant Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm inhabitant Phát âm của Adcro (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inhabitant trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • inhabitant ví dụ trong câu

    • The remote village only had one remaining inhabitant

      phát âm The remote village only had one remaining inhabitant Phát âm của Razordream (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
    • One inhabitant of Skull Island would sever the limbs off anyone who set foot there. Truly a savager!

      phát âm One inhabitant of Skull Island would sever the limbs off anyone who set foot there. Truly a savager! Phát âm của cctvcran (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inhabitant

    • a person who inhabits a particular place
  • Từ đồng nghĩa với inhabitant

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean