Cách phát âm Innings

trong:
Innings phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɪnɪŋz
  • phát âm Innings Phát âm của bpeters7 (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Innings trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Innings ví dụ trong câu

    • It’s only a matter of time before the end of this innings [Michael Peschardt]

      phát âm It’s only a matter of time before the end of this innings [Michael Peschardt] Phát âm của snowflake14 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Innings

    • the batting turn of a cricket player or team

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousthank youawesome