Cách phát âm inquietude

trong:
inquietude phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm inquietude Phát âm của MAFN (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inquietude trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inquietude

    • O mesmo que inquietação. Cf. Latino, Elogios, 280. (De in... + quietude)
    • ver inquietação
  • Từ đồng nghĩa với inquietude

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

inquietude phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    British
  • phát âm inquietude Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inquietude trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của inquietude

    • feelings of anxiety that make you tense and irritable
inquietude phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm inquietude Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inquietude trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: leiteverdeJesus Cristocachaçacomputador