Cách phát âm insignia

insignia phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈsɪɡnɪə
    Các âm giọng khác
  • phát âm insignia Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm insignia Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm insignia trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của insignia

    • a badge worn to show official position
  • Từ đồng nghĩa với insignia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

insignia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm insignia Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm insignia Phát âm của estexu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm insignia trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • insignia ví dụ trong câu

    • bastón insignia de juez

      phát âm bastón insignia de juez Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của insignia

    • Símbolo, emblema
    • Banderecho que en un buque señala la graduación del que lo manda o de alguien que va en él.
  • Từ đồng nghĩa với insignia

insignia đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ insignia insignia [gl] Bạn có biết cách phát âm từ insignia?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel