Cách phát âm intermarriage

trong:
intermarriage phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌɪntəˈmærɪdʒ
Accent:
    British
  • phát âm intermarriage Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intermarriage trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của intermarriage

    • marriage to a person belonging to a tribe or group other than your own as required by custom or law
    • marriage within one's own tribe or group as required by custom or law

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance