Cách phát âm intricate

trong:
intricate phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɪntrɪkət
    Âm giọng Anh
  • phát âm intricate Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm intricate Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intricate trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • intricate ví dụ trong câu

    • The fence was made up of intricate latticework

      phát âm The fence was made up of intricate latticework Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The movie has an intricate plot

      phát âm The movie has an intricate plot Phát âm của BritishCoffee (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intricate

    • having many complexly arranged elements; elaborate
  • Từ đồng nghĩa với intricate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck