Cách phát âm introitus

trong:
introitus phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm introitus Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm introitus trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

introitus phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm introitus Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm introitus trong Tiếng Thụy Điển

introitus phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm introitus Phát âm của Berliner (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm introitus trong Tiếng Đức

introitus phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm introitus Phát âm của ep_nl (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm introitus trong Tiếng Hà Lan

introitus phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm introitus Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm introitus trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của introitus

    • entrance or opening to a hollow organ or tube (especially the vaginal opening)

Từ ngẫu nhiên: probātiōlepidusinsaniaexequatursignum