Cách phát âm investigative

investigative phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈvestɪɡətɪv;US not preferred: /-geɪtiv

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm investigative trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • investigative ví dụ trong câu

    • World in Action was a great investigative news programme on television. I wish it was still around.

      phát âm World in Action was a great investigative news programme on television. I wish it was still around. Phát âm của lbcausey (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của investigative

    • designed to find information or ascertain facts
  • Từ đồng nghĩa với investigative

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: fuckEdinburghIrelandy'allroof