Cách phát âm investir

investir phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Brazil
  • phát âm investir Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm investir Phát âm của dougcosta7 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm investir Phát âm của cmarmitt (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm investir trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

investir phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm investir Phát âm của bienhablado (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm investir trong Tiếng Tây Ban Nha

investir phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɛ̃.vɛs.tiʁ
  • phát âm investir Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm investir Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm investir Phát âm của TaoStyle (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm investir trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • investir ví dụ trong câu

    • Investir dans l'immobilier est une bonne idée à long terme

      phát âm Investir dans l'immobilier est une bonne idée à long terme Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Il suit les conseils de son banquier et investit dans des actions

      phát âm Il suit les conseils de son banquier et investit dans des actions Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Từ ngẫu nhiên: cadeiranoiteamanhãmaçãLeãozinho