Cách phát âm involuntary

Thêm thể loại cho involuntary

involuntary phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈvɒləntri
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm involuntary Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm involuntary Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm involuntary trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • involuntary ví dụ trong câu

    • involuntary celibate

      phát âm involuntary celibate Phát âm của (Từ )
    • Every great philosophy has been... a kind of involuntary and unconscious memoir. [Nietzsche, Beyond Good and Evil, §6]

      phát âm Every great philosophy has been... a kind of involuntary and unconscious memoir. [Nietzsche, Beyond Good and Evil, §6] Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của involuntary

    • not subject to the control of the will
    • controlled by the autonomic nervous system; without conscious control
  • Từ đồng nghĩa với involuntary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck