Cách phát âm irrigation

trong:
irrigation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌɪrɪˈɡeɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm irrigation Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm irrigation Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm irrigation Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm irrigation Phát âm của RedRhoda (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm irrigation trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • irrigation ví dụ trong câu

    • The irrigation system allowed the crops to be watered regularly

      phát âm The irrigation system allowed the crops to be watered regularly Phát âm của Lunome (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của irrigation

    • supplying dry land with water by means of ditches etc
    • (medicine) cleaning a wound or body organ by flushing or washing out with water or a medicated solution

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

irrigation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
i.ʁi.ɡa.sjɔ̃
  • phát âm irrigation Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm irrigation Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm irrigation trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của irrigation

    • fait d'arroser artificiellement des terres
    • action de faire couler de l'eau une partie malade d'un organisme
    • circulation naturelle dans les organismes vivants
  • Từ đồng nghĩa với irrigation

    • phát âm arrosage arrosage [fr]
    • phát âm aspersion aspersion [fr]
    • phát âm humectage humectage [fr]
    • arrosement
    • pot-de-vin
    • irroration
irrigation phát âm trong Tiếng Đức [de]
ɪrəˈɡeɪʃən
  • phát âm irrigation Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm irrigation trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với irrigation

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat