Cách phát âm Jönköping

Jönköping phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Jönköping Phát âm của OziX (Nam từ Thụy Điển)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Jönköping Phát âm của andralang (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Jönköping Phát âm của johanfred (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Jönköping Phát âm của PatrikArtist (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Jönköping Phát âm của Verywise (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Jönköping Phát âm của koprofag (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Jönköping Phát âm của kristianoskarsson (Nam từ Thụy Điển)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Jönköping Phát âm của Br0shaan (Nam từ Thụy Điển)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jönköping trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • Jönköping ví dụ trong câu

    • I Jönköping finns det många kyrkor

      phát âm I Jönköping finns det många kyrkor Phát âm của johanfred (Nam từ Thụy Điển)
    • Louise Marmont, född i Jönköping, är en svensk curlare

      phát âm Louise Marmont, född i Jönköping, är en svensk curlare Phát âm của johanfred (Nam từ Thụy Điển)
    • Jag studerar på Förskollärarprogrammet på Jönköping University.

      phát âm Jag studerar på Förskollärarprogrammet på Jönköping University. Phát âm của PatrikArtist (Nam từ Thụy Điển)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Jönköping phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Jönköping Phát âm của urso170 (Nam từ Costa Rica)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jönköping trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: Sverigesjuökärlekkanske