Cách phát âm jabłko

jabłko phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm jabłko Phát âm của Vardiane (Nữ từ Ba Lan)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jabłko Phát âm của ppaatt1 (Nam từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jabłko Phát âm của lanf (Nam từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jabłko Phát âm của AnnaElsaJ (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jabłko Phát âm của gorniak (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jabłko Phát âm của maszroom (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jabłko Phát âm của ana1234 (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jabłko Phát âm của Ch1mp (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jabłko Phát âm của rrSuszek (Nam từ Ba Lan)

    -4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jabłko trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • jabłko ví dụ trong câu

    • Chłopiec ugryzł jabłko.

      phát âm Chłopiec ugryzł jabłko. Phát âm của skowronskamaja (Nữ từ Ba Lan)
    • Nie daleko pada jabłko od jabłoni, czyli córka bardzo przypomina matkę.

      phát âm Nie daleko pada jabłko od jabłoni, czyli córka bardzo przypomina matkę. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: kochaniejęzykStare MiastoRzeczpospolita PolskaCo słychać?