Cách phát âm jacaré

trong:
jacaré phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Brazil
  • phát âm jacaré Phát âm của fmedeiros (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jacaré Phát âm của Vitorcr (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jacaré Phát âm của jcontar (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jacaré Phát âm của hiroy (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jacaré Phát âm của Marcos059 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm jacaré Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Portugal
  • phát âm jacaré Phát âm của mosquitaymari (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jacaré trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • jacaré ví dụ trong câu

    • Couro de jacaré.

      phát âm Couro de jacaré. Phát âm của Marcos059 (Nam từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Amazôniahomemcarnavalpalavraabacaxi